Menu

Chào mừng tới 333

Kết nối, chia sẻ và tương tác với cộng đồng chuyên gia lớn nhất trong ngành chăn nuôi heo.

Chúc mừng 215.619 Người dùng trên 333

Đăng ký Đã là thành viên?

Giá heo

Giá heo xuất chuồng mới nhất tại các thị trường heo quan trọng nhất ở Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Á. Bạn cũng có thể kiểm tra sự biến động của lịch sử giá heo qua biểu đồ, bằng một số loại tiền tệ và so sánh các thị trường khác nhau.

Última actualización: 14/09/2026

26 Mercados
23 Países
4 Continentes

Europa

be
Bỉ Danis - Hơi
1,19 EUR / kg
s/c
Actualizado: 27/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
ec
Ecuador ASPE - Hơi
2,15 USD / kg
s/c
Actualizado: 30/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
mx
México Hơi
35,91 MXN / kg
+0.9%
Actualizado: 04/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
co
Côlômbia PorkColombia - Hơi
6.670,00 COP / kg
+3.06%
Actualizado: 28/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
cl
Chilê Hơi
1.690,00 CLP / kg
+3.68%
Actualizado: 04/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
es
Tây Ban Nha Mercolleida - Hơi
1,36 EUR / kg
+0.22%
Actualizado: 03/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
de
Đức VEZG - Thịt xẻ 57%
1,60 EUR / kg
s/c
Actualizado: 02/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
dk
Đan Mạch Danish Crown - <br>Thịt xẻ 60%
6,90 DKK / kg
s/c
Actualizado: 27/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
fr
Pháp MPF - Thịt xẻ 56 TMP
1,82 EUR / kg
+0.55%
Actualizado: 31/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
pl
Ba Lan Thịt xẻ 57%
7,23 PLN / kg
-1.08%
Actualizado: 21/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
gb
Anh AHDB -<br>Thịt xẻ SPP (Tiêu chuẩn Châu Âu)
180,15 GBX / kg
+0.99%
Actualizado: 29/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
ru
Nga Hơi
131,33 RUB / kg
+5.13%
Actualizado: 02/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
us
USA - Iowa/Minnesota LM_HG206 - Thịt xẻ
89,86 USD / cwt
+0.13%
Actualizado: 28/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
br
Brazil - Santa Catarina ACCS - Hơi
4,73 BRL / kg
s/c
Actualizado: 03/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
ca
Canada - Ontario Thịt xẻ
231,24 CAD / 100kg
-4.3%
Actualizado: 28/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
bo
Bôlivia ADEPOR - Hơi
17,00 BOB / kg
s/c
Actualizado: 04/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
ve
Venezuela Hơi
3,24 USD / kg
+1.25%
Actualizado: 04/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
vn
Việt Nam Miền Bắc - Hơi
59.100,00 VND / kg
s/c
Actualizado: 07/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
vn
Việt Nam Miền Nam - Hơi
57.900,00 VND / kg
s/c
Actualizado: 07/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
vn
Việt Nam Miền Trung - Hơi
57.500,00 VND / kg
s/c
Actualizado: 07/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
cn
Trung Quốc MOA - Hơi
11,55 CNY / kg
+0.26%
Actualizado: 26/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
jp
Nhật Bản JMMA - Thịt xẻ
573,00 JPY / kg
-2.05%
Actualizado: 06/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
tw
Đài Loan MOA - Hơi
74,28 TWD / kg
-2.34%
Actualizado: 25/03/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
cn
Trung Quốc MOA
21,48 CNY / kg
-1.24%
Actualizado: 26/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
kr
Hàn Quốc Ekapepia - Hơi
7.086,00 KRW / kg
-0.03%
Actualizado: 09/09/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
za
Nam Phi Sappo - Thịt xẻ
28,00 ZAR / kg
-0.43%
Actualizado: 28/08/2026 Ver evolución
Gráfico con valores del último año
Mercado Tipo de precio Unidad Precio Variación Variación % Gráfico 12 meses Actualización
Danis - Hơi kg / EUR 1,19 0,000 0% 27/08/2026
ASPE - Hơi kg / USD 2,15 0,000 0% 30/08/2026
Hơi kg / MXN 35,91 +0,320 +0.9% 04/09/2026
PorkColombia - Hơi kg / COP 6.670,00 +198,000 +3.06% 28/08/2026
Hơi kg / CLP 1.690,00 +60,000 +3.68% 04/09/2026
Mercolleida - Hơi kg / EUR 1,36 +0,003 +0.22% 03/09/2026
VEZG - Thịt xẻ 57% kg / EUR 1,60 0,000 0% 02/09/2026
Danish Crown - <br>Thịt xẻ 60% kg / DKK 6,90 0,000 0% 27/08/2026
MPF - Thịt xẻ 56 TMP kg / EUR 1,82 +0,010 +0.55% 31/08/2026
Thịt xẻ 57% kg / PLN 7,23 -0,079 -1.08% 21/08/2026
gb Anh
AHDB -<br>Thịt xẻ SPP (Tiêu chuẩn Châu Âu) kg / GBX 180,15 +1,760 +0.99% 29/08/2026
ru Nga
Hơi kg / RUB 131,33 +6,410 +5.13% 02/09/2026
LM_HG206 - Thịt xẻ cwt / USD 89,86 +0,120 +0.13% 28/08/2026
ACCS - Hơi kg / BRL 4,73 0,000 0% 03/09/2026
Thịt xẻ 100kg / CAD 231,24 -10,380 -4.3% 28/08/2026
ADEPOR - Hơi kg / BOB 17,00 0,000 0% 04/09/2026
Hơi kg / USD 3,24 +0,040 +1.25% 04/09/2026
Miền Bắc - Hơi kg / VND 59.100,00 0,000 0% 07/09/2026
Miền Nam - Hơi kg / VND 57.900,00 0,000 0% 07/09/2026
Miền Trung - Hơi kg / VND 57.500,00 0,000 0% 07/09/2026
MOA - Hơi kg / CNY 11,55 +0,030 +0.26% 26/08/2026
JMMA - Thịt xẻ kg / JPY 573,00 -12,000 -2.05% 06/09/2026
MOA - Hơi kg / TWD 74,28 -1,780 -2.34% 25/03/2026
MOA kg / CNY 21,48 -0,270 -1.24% 26/08/2026
Ekapepia - Hơi kg / KRW 7.086,00 -2,000 -0.03% 09/09/2026
Sappo - Thịt xẻ kg / ZAR 28,00 -0,120 -0.43% 28/08/2026