Sự xuất hiện theo mùa của dịch tả heo châu Phi ở heo rừng và heo nuôi tại các quốc gia thành viên EU
Các yếu tố theo mùa có thể liên quan đến mật độ và động thái quần thể heo rừng, cũng như tính mùa vụ trong hoạt động chăn nuôi heo.
Các yếu tố theo mùa có thể liên quan đến mật độ và động thái quần thể heo rừng, cũng như tính mùa vụ trong hoạt động chăn nuôi heo.
Phương pháp này sẽ thúc đẩy đáng kể việc phát triển các biện pháp điều trị cũng như vaccine tiểu đơn vị và vaccine sống giảm độc lực phòng bệnh ASF.
Sự giảm biểu hiện của các gen ứng viên liên quan đến mô cơ tại mô vòng bẹn giúp làm sáng tỏ cơ chế di truyền liên quan đến dị tật này ngay tại vị trí nguyên phát của nó.
Bổ sung dầu vào khẩu phần ăn để cải thiện sức khỏe đường ruột ở heo giai đoạn vỗ béo trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Bổ sung probiotic chứa Bacillus có thể làm giảm tác động của rotavirus ở heo con sau cai sữa.
Bổ sung glutamine và glutamate trong giai đoạn cuối thai kỳ và nuôi con giúp cải thiện năng suất heo nái và tăng trưởng của heo con.
Axit hóa sinh học phân lỏng giúp giảm phụ thuộc vào axit sulfuric và nguồn carbon khi kiểm soát phát thải khí trong lưu trữ phân chuồng dài ngày.
Trong điều kiện của nghiên cứu này, thiết bị lọc bụi tĩnh điện đã loại bỏ hiệu quả các hạt khí dung mang virus cúm A (IAV), đồng thời làm chậm thời điểm khởi phát nhiễm IAV và PRRSV ở heo chỉ báo.
Việc bổ sung dầu đậu nành giàu axit oleic vào khẩu phần heo giai đoạn sinh trưởng, nuôi thịt có thể cải thiện chất lượng thịt, đồng thời làm dịch chuyển thành phần mỡ thịt theo hướng tăng axit béo không bão hòa và giảm axit béo bão hòa.
Việc bổ sung kết hợp Bacillus subtilis và L-arginine cho heo nái mang thai có thể giúp cải thiện hiệu quả sinh sản và nâng cao chất lượng ổ đẻ.
Phổ ánh sáng dường như ít có tác động đến hành vi, sức khỏe và sự tăng trưởng của heo thịt khi được nuôi trong điều kiện công nghiệp với không gian hạn chế và môi trường tương đối đơn điệu.
Báo cáo ca bệnh này ghi lại nồng độ độc tố nấm cựa gà (EA) và thời gian phơi nhiễm trong điều kiện chăn nuôi thực tế tại một đàn heo có tỷ lệ chết sơ sinh cao, hệ quả từ tình trạng mất sữa trên heo nái.
Việc cho heo tiếp xúc với dốc trong giai đoạn cai sữa giúp rút ngắn thời gian đưa heo lên dốc khi xuất bán.
Nghiên cứu này khảo sát dịch tễ học của các coronavirus đặc hiệu và coronavirus mới nổi trên đàn heo. Đây là luận án tốt nghiệp tại Đại học Padua (Ý), dưới sự hướng dẫn của Michele Drigo.
Bổ sung L-malic acid cho heo mẹ trong thai kỳ giúp cải thiện phát triển cơ và khả năng chuyển hóa của heo con.
Khẩu phần giàu chất xơ ở thời điểm cai sữa có thể trở thành một chiến lược cho ăn hiệu quả cho heo con.
Chỉ một số yếu tố dinh dưỡng và phi dinh dưỡng được đo ở heo mẹ thực sự ảnh hưởng đến năng suất và hành vi của heo con, trong khi số lứa đẻ và cỡ ổ đẻ cũng góp một phần quan trọng.
Chọn lọc theo các đặc tính chống chịu dựa trên độ lệch dữ liệu trọng lượng theo thời gian có thể giúp giảm vết thương do cắn đuôi, liệt và tỷ lệ chết của heo, đồng thời cải thiện độ đồng đều trong đàn.
Nghiên cứu này trình bày một tổng quan hệ thống về các tài liệu khoa học hiện có liên quan đến sự lây truyền PRRSV qua đường không khí ở khoảng cách xa. Đây là khóa luận tốt nghiệp tại Trường Thú y, Đại học Tự chủ Barcelona (UAB), Tây Ban Nha, dưới sự hướng dẫn của GS. Enric Mateu.
Năng lượng thuần (NE) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tăng trọng và trọng lượng xuất chuồng ở heo giai đoạn nuôi thịt, mà không ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa dưỡng chất và lượng khí phát thải.
Nghiên cứu này giới thiệu một loại chất làm lạnh mới ứng dụng trong quy trình làm lạnh tiếp xúc ngâm của ngành công nghiệp chế biến thịt.
Sự bùng phát virus PRRSV ở trại nguồn có liên quan đến việc gia tăng sử dụng kháng sinh cho đàn heo giai đoạn tăng nuôi thịt.
Môi trường nuôi dưỡng heo nọc có ảnh hưởng đến phản ứng stress và cảm xúc của đời con.
Sự thay đổi trong kỹ thuật chăn nuôi hiện đại đòi hỏi cần xem xét và cập nhật lại các số liệu về kích thước hình thể heo, nhằm phản ánh chính xác hơn đặc điểm của đàn heo ngày nay.
Nghiên cứu này ủng hộ việc sử dụng hình thức chuồng đẻ tạm thời như một giải pháp khả thi thay thế cho chuồng đẻ cố định truyền thống. Đây là luận văn tốt nghiệp tại Khoa Khoa học Động vật và Thực phẩm, Trường Thú y, Đại học Tự trị Barcelona (UAB), Tây Ban Nha, dưới sự hướng dẫn của Pol Llonch Obiols.
Tảo xoắn (Spirulina) có thể trở thành một giải pháp thay thế bền vững cho khô dầu đậu nành trong khẩu phần ăn của heo.
Việc bổ sung chất xơ vào khẩu phần cho heo nái nuôi con có thể phụ thuộc trực tiếp vào nguồn xơ và khả năng lên men của chúng.
ASFV-G-ΔI177L không ổn định về mặt di truyền và do đó không an toàn để sử dụng trong vắc-xin ASF. Nghiên cứu cũng khuyến nghị các loại vắc-xin ASF thử nghiệm khác cần được kiểm tra độ an toàn trên heo nái mang thai.
Việc xuất hiện các biến thể PRRSV mới có khả năng lây lan mạnh hơn và khó bị kháng thể trung hòa, cùng với sự xâm nhập virus từ các nguồn bên ngoài trang trại, có thể là nguyên nhân khiến PRRSV vẫn hiện diện trong đàn nái đã được tiêm vắc-xin.
Việc nuôi heo đực gần đàn cái và tăng diện tích chuồng nuôi là những yếu tố chính giúp giảm thiểu rủi ro.
Khi heo chơi đùa, biến thiên nhịp tim tăng lên, và điều này vẫn tiếp tục diễn ra một lúc sau khi chúng ngừng chơi.
Bảo quản tinh heo ở 5 °C là một phương pháp mới giúp giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh trong môi trường pha tinh.
Heo con có đặc điểm di truyền ít khả năng xuất hiện các dấu hiệu của hội chứng viêm hoại tử ở heo (SINS) cũng ít có nguy cơ bị tổn thương da kết hợp (CSD) sau cai sữa.
Sự giảm nồng độ hemoglobin ở heo nái trong suốt chu kỳ sinh sản và việc không phục hồi sau cai sữa ở nái lứa 3 cho thấy hàm lượng sắt suy giảm theo số lứa đẻ, điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài của heo nái.
Việc bổ sung acid benzoic vào khẩu phần ăn có thể giúp cải thiện hiệu suất tăng trưởng, khả năng giữ nitơ và đồng thời giảm tác động tiêu cực đến môi trường ở heo giai đoạn nuôi thịt.
Nghiên cứu hiện tại giới thiệu một thuật toán có khả năng trích xuất các đặc điểm hình thái cấu trúc mới, khách quan và cung cấp các tham số di truyền cũng như kiểu hình tương ứng.
Chào mừng tới 333
Kết nối, chia sẻ và tương tác với cộng đồng chuyên gia lớn nhất trong ngành chăn nuôi heo.
Chúc mừng 203.875 usuarios trên 333
Đăng ký Đã là thành viên?
Việc áp dụng cải thiện chuồng nuôi ngay từ khi sinh giúp giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh khi heo bị đồng nhiễm virus PRRS và A. pleuropneumoniae.
Việc bổ sung phytobiotic có nguồn gốc từ thảo mộc có thể cải thiện sức khỏe đường ruột ở heo con sau cai sữa.
Việc bổ sung axit béo thiết yếu trong khẩu phần ăn ở giai đoạn nuôi con có thể cải thiện hiệu quả sinh sản ở heo nái nhiều lứa, nhưng không mang lại lợi ích rõ ràng ở heo nái lứa đầu.
Hành vi chơi đùa đã được thúc đẩy thành công và duy trì cho đến giai đoạn xuất chuồng, và được thể hiện đồng đều bất kể có thêm không gian hay không.
Dữ liệu cho thấy heo nái được cho ăn tự do (ad libitum) sẽ ăn theo đúng nhu cầu và có khả năng chuyển hóa thức ăn thành tăng trọng cho heo con một cách hiệu quả hơn mà không bị sụt cân thêm.
Sữa giàu n-6 và n-3 có thể cải thiện tình trạng miễn dịch của heo nái và thúc đẩy các tác động tích cực xuyên thế hệ.
Việc bổ sung men giàu selen (selenium-enriched yeast) trong khẩu phần ăn trong thời gian ngắn có thể mang lại những lợi ích đáng kể đối với sức khỏe đường ruột ở heo giai đoạn nuôi thịt.
Trong điều kiện hiện tại, mô hình ước tính rằng mức độ bất hoạt (log-kill) cần đạt lần lượt là 7.0, 7.2 và 7.3 log để sản xuất các lô có kích thước 10, 15 và 20 tấn.
Tình trạng thai lưu ở heo nái trẻ, cao sản có liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm kích thước lứa đẻ lớn, tổng thời gian sinh kéo dài và chỉ số khối cơ thể (BMI) cao.
Việc bổ sung chất bảo vệ thẩm thấu và chất chống oxy hóa có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của stress nhiệt ở heo thịt trong giai đoạn tăng trưởng – vỗ béo.
Các đợt thử nghiệm được tiến hành vào mùa đông và mùa hè để so sánh năm loại vật liệu lót chuồng sâu.
Việc bổ sung probiotic trong suốt giai đoạn mang thai và cho con bú có thể cải thiện năng suất sinh sản của nái và sức khỏe heo con.
Việc tăng lượng lysine SID và năng lượng ròng (NE) trong khẩu phần có thể cải thiện năng suất tăng trưởng và độ dày mỡ lưng ở heo choai - xuất chuồng.
Việc bổ sung phụ gia vi sinh vào chế độ ăn có thể cải thiện năng suất và sức khỏe đường ruột ở heo choai - xuất chuồng.
Hai lý do chính dẫn đến sự chậm trễ trong việc trợ tử kịp thời là sự không chắc chắn và hiểu sai về khả năng hồi phục của heo.
Bổ sung sắt và inulin có thể cải thiện năng suất tăng trưởng và chất lượng thịt ở heo vỗ béo.
Cung cấp thuốc an thần bằng đường nhỏ mũi cho thấy thời gian gây mê dài hơn, thời gian phục hồi ngắn hơn và mức độ phản xạ phòng vệ cũng như tiếng kêu lớn hơn.
Bất hoạt vi khuẩn bằng quang động học (Photodynamic Inactivation - PDI) có thể là một đóng góp đầy hứa hẹn cho khái niệm Một Sức Khỏe (One Health), với tiềm năng giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh trong chăn nuôi.
Việc bổ sung canxi và vitamin D không có mối liên hệ trực tiếp với sức khỏe xương và khả năng phòng ngừa tình trạng què ở heo hậu bị.
Việc giảm hàm lượng protein thô trong khẩu phần ăn và bổ sung axit amin có thể không ảnh hưởng đến năng suất tăng trưởng của heo giai đoạn choai - xuất chuồng.
Heo con cái có tỷ lệ giữ lại lâu dài trong hệ thống sản xuất cao hơn và những heo con có trọng lượng sơ sinh thấp có lượng sữa non hấp thụ thấp hơn.
Bổ sung probiotic vào chế độ ăn có thể làm giảm tình trạng viêm ở heo nái mang thai và đang cho con bú.
Việc thay thế một phần ngũ cốc bằng hạt Illipe (Shorea stenoptera) trong khẩu phần ăn của heo thịt có thể giúp cải thiện các đặc điểm về chất lượng thịt và thân thịt.
Việc cai sữa một số heo con trong đàn trước khi phối cho heo mẹ trong giai đoạn nuôi con giúp cải thiện tỷ lệ mang thai và tăng khả năng sống sót của phôi.